THÔNG BÁO

Danh sách xét tốt nghiệp đợt tháng 10 năm 2016

Mọi thắc mắc xin liên hệ thầy Quân (phòng đào tạo):  0972027998

DANH SÁCH SINH VIÊN XÉT CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP

Đợt xét: Xét TN Đai học đợt 10.16
                       
Mã SV Họ lót Tên Giới tính Ngày sinh Nơi sinh Lớp Ngành Tổng số tín chỉ tích lũy Điểm TB tích lũy Xếp loại Ghi chú
0911191 Đặng Thị Hồng Phúc Nữ 28/10/1991 Nghệ An LHK33 Luật 38 6.11   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, GDTC chưa đạt
1010702 Nguyễn Thị Hoài An Nữ 14/04/1992 Gia Lai LHK34 Luật 93 6.08   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1010705 Nguyễn Ngọc Anh Nam 26/10/1990 Đắk Lắk LHK34 Luật 126 5.92 Trung bình            
1010755 Phạm Văn Hoàng Nam 10/02/1991 Quảng Bình LHK34 Luật 126 5.87   Điểm TBC tích lũy không đạt
1010015 Y Phước Niê Nam 19/01/1988 Đắk Lắk LHK34 Luật 123 5.84   Học phần bắt buộc không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1010800 Huỳnh Thị Bích Phượng Nữ 20/03/1992 Khánh Hoà LHK34 Luật 100 5.88   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1010817 Đàm Quang Thái Nam 18/03/1992 Cao Bằng LHK34 Luật 125 6.04 Trung bình            
1110595 Nguyễn Ngọc Duy Nam 06/09/1993 Thanh Hoá LHK35 Luật 127 6.13 Trung bình            
1110594 Trần Việt Dũng Nam 08/07/1991 Nam Định LHK35 Luật 72 5.87   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1110597 Đinh Ngọc Dương Nam 10/11/1987 Lâm Đồng LHK35 Luật 30 4.73   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1110610 Hoàng Thị Thu Hằng Nữ 03/05/1992 Gia Lai LHK35 Luật 127 5.75   Điểm TBC tích lũy không đạt
1110624 Trịnh Thị Hồng Nữ 28/08/1992 Thanh Hóa LHK35 Luật 115 5.68   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1110637 Lê Thị Hương Nữ 22/05/1992 Nghệ An LHK35 Luật 118 6.71   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1110674 Nguyễn Duy Nhất Nam 10/04/1992 Quảng Ngãi LHK35 Luật 125 6.26 Trung bình            
1110684 Hoàng Bá Phi Nam 02/01/1992 Đắk Lắk LHK35 Luật 121 6.40   Học phần bắt buộc không đạt
1110689 Nguyễn Thái Phượng Nữ 19/10/1993 Quảng Trị LHK35 Luật 125 5.99   Điểm TBC tích lũy không đạt
1110699 Nguyễn Khắc Tâm Nam 02/04/1993 Thanh Hóa LHK35 Luật 14 6.11   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, GDTC chưa đạt
1110707 Lê Trung Thắng Nam 26/06/1989 Quảng Nam LHK35 Luật 125 6.08 Trung bình            
1110717 Trần Ngọc Thương Nam 07/08/1993 Quảng Trị LHK35 Luật 51 6.39   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1110719 Trần Văn Tĩnh Nam 01/01/1990 Hà Tĩnh LHK35 Luật 125 5.83   Điểm TBC tích lũy không đạt
1110732 Đàm Đức Tùng Nam 07/12/1991 Bắc Giang LHK35 Luật 114 5.63   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210560 Thái Hữu Bảo Nam 20/04/1991 Đắk Lắk LHK36A Luật 125 6.15 Trung bình            
1210596 Tống Văn Đăng Nam 21/06/1994 Thanh Hóa LHK36A Luật 38 5.97   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210640 Bùi Thị Hảo Nữ 30/03/1993 Đắk Lắk LHK36A Luật 105 6.45   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210622 Lê Thị Vi Hạ Nữ 04/07/1994 Lâm Đồng LHK36A Luật 118 6.06   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210643 Nguyễn Thị Hồng Nữ 02/11/1994 Bình Thuận LHK36A Luật 125 6.15 Trung bình            
1210623 Nguyễn Thị Huế Nữ 15/01/1993 Thanh Hóa LHK36A Luật 123 6.29   Học phần bắt buộc không đạt
1210620 Lê Tâm Quang Huy Nam 11/01/1993 Lâm Đồng LHK36A Luật 50 5.83   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210605 Hà Thu Huyền Nữ 12/04/1993 Đắk Lắk LHK36A Luật 37 6.69   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210624 Nguyễn Văn Hùng Nam 29/10/1994 Thanh Hóa LHK36A Luật 59 6.07   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210626 Nông Văn Hưng Nam 07/05/1993 Bình Phước LHK36A Luật 124 5.80   Học phần bắt buộc không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210614 Đỗ Phạm Thị Kim Hương Nữ 04/02/1993 Ninh Thuận LHK36A Luật 125 6.94 Khá                   
1210645 Trần Văn Khương Nam 22/07/1993 Quảng Nam LHK36A Luật 110 5.97   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210671 Nguyễn Đạt Lâm Nam 24/09/1994 Đắk Lắk LHK36A Luật 105 5.62   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210654 Phương Hữu Phương Linh Nam 28/02/1994 Phú Yên LHK36A Luật 58 5.53   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210683 Ma Mai Nữ 16/05/1993 Lâm Đồng LHK36A Luật 93 5.59   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt, GDTC chưa đạt
1210677 Bùi Công Mạnh Nam 26/04/1993 Nghệ An LHK36A Luật 125 6.26 Trung bình            
1210686 Trương Văn Mạnh Nam 10/05/1992 Hà Tĩnh LHK36A Luật 128 6.06 Trung bình            
1210675 Trương Thị Nữ 22/05/1994 Nghệ An LHK36A Luật 126 6.39 Trung bình            
1210695 Nguyễn Lê Thái Ngọc Nam 12/05/1994 Lâm Đồng LHK36A Luật 13 5.16   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt, GDTC chưa đạt
1210689 Huỳnh Thị Yến Nhi Nữ 23/10/1994 Bình Định LHK36A Luật 39 6.16   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, GDTC chưa đạt
1210709 Hoàng Rung K' Nhuận Nam 17/03/1992 Lâm Đồng LHK36A Luật 125 6.38 Trung bình            
1210714 Hồ Thị Yến Phi Nữ 29/07/1993 Đắk Lắk LHK36A Luật 118 6.50   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210729 Đoàn Đỗ Nhật Quang Nam 16/09/1993 Đà Nẵng LHK36A Luật 104 5.84   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt, GDTC chưa đạt
1210019 Đinh Văn Quốc Nam 02/09/1987 Bình Định LHK36A Luật 48 4.96   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210735 Nguyễn Thị Quy Nữ 15/06/1994 Khánh Hòa LHK36A Luật 128 6.54 Trung bình            
1210732 Y Quyên Nữ 10/10/1994 Kon Tum LHK36A Luật 130 6.78 Khá                   
1210731 Hà Văn Quý Nam 01/07/1993 Thừa Thiên Huế LHK36A Luật 60 5.48   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210751 Nguyễn Minh Tâm Nam 09/10/1994 Phú Yên LHK36A Luật 116 6.24   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210739 Nguyễn Thị Tiết Thanh Nữ 14/05/1994 Bình Định LHK36A Luật 129 6.22 Trung bình            
1210754 Nguyễn Văn Thắng Nam 19/10/1993 Hải Dương LHK36A Luật 118 6.40   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210750 Hà Văn Thân Nam 10/06/1994 Phú Yên LHK36A Luật 109 6.08   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210772 Hoàng Lê Uyên Thơ Nữ 01/07/1994 Lâm Đồng LHK36A Luật 31 5.56   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210765 Đỗ Thị Minh Thúy Nữ 20/12/1993 Vĩnh Phú LHK36A Luật 128 6.79 Khá                   
1210799 Lê Nguyễn Vân Toàn Nam 15/08/1994 Khánh Hòa LHK36A Luật 125 6.75 Khá                   
1210773 Doãn Thu Trang Nữ 16/08/1994 Vĩnh Phú LHK36A Luật 123 6.21   Học phần bắt buộc không đạt
1210784 Trần Thị Trang Nữ 17/06/1993 Quảng Trị LHK36A Luật 127 6.58 Trung bình            
1210775 Đỗ Xuân Trung Nam 03/08/1994 Lâm Đồng LHK36A Luật 73 5.60   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210801 Phạm Thị Vân Nữ 08/09/1991 Quảng Ngãi LHK36A Luật 126 6.53 Trung bình            
1210555 Trần Phạm Hoài An Nữ 19/05/1992 Lâm Đồng LHK36B Luật 125 6.31 Trung bình            
1210559 Trần Hữu Bắc Nam 29/11/1993 Lâm Đồng LHK36B Luật 118 6.28   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, GDTC chưa đạt
1210558 Phan Thị Thanh Bình Nữ 11/01/1993 Lâm Đồng LHK36B Luật 102 6.41   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210570 Lương Văn Chính Nam 10/06/1994 Thanh Hóa LHK36B Luật 118 6.28   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210588 Bế Văn Dần Nam 08/02/1987 Cao Bằng LHK36B Luật 118 6.22   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210582 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 13/12/1994 Hà Tĩnh LHK36B Luật 125 6.50 Trung bình            
1210592 Nguyễn Thị Phương Duyên Nữ 21/08/1994 Nghệ An LHK36B Luật 127 6.23 Trung bình            
1210635 Nguyễn Thị Nữ 24/06/1994 Kon Tum LHK36B Luật 116 5.94   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210642 Phạm Thị Thu Nữ 11/01/1994 Lâm Đồng LHK36B Luật 126 6.38 Trung bình            
1210609 Võ Thị Hoa Nữ 10/08/1994 Quảng Ngãi LHK36B Luật 125 6.76 Khá                   
1210637 Phan Thị Huệ Nữ 10/06/1994 Đắk Lắk LHK36B Luật 123 6.04   Học phần bắt buộc không đạt
1210009 Vi Thị Thanh Huyền Nữ 24/08/1991 Đắk Lắk LHK36B Luật 117 6.76   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210604 Nông Văn Hùng Nam 12/04/1992 Cao Bằng LHK36B Luật 41 5.46   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210648 A Kững Nam 16/07/1991 Kon Tum LHK36B Luật 120 6.46   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210667 Kơ Să Ha Ka Lép Nam 18/01/1994 Lâm Đồng LHK36B Luật 127 5.85   Điểm TBC tích lũy không đạt, GDTC chưa đạt
1210015 Đinh Văn Linh Nam 09/04/1992 Bình Định LHK36B Luật 78 6.18   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, GDTC chưa đạt
1210655 Võ Văn Linh Nam 27/06/1994 Phú Yên LHK36B Luật 119 6.57   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210684 Nguyễn Đình Mạnh Nam 04/04/1994 Thanh Hóa LHK36B Luật 9 5.72   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, GDTC chưa đạt
1210016 Bon Niêng Ha Mốc Nam 05/05/1992 Lâm Đồng LHK36B Luật 103 5.95   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210699 A Nga Nam 10/03/1993 Kon Tum LHK36B Luật 126 6.43 Trung bình            
1210696 Nguyễn Thị Thúy Nga Nữ 25/07/1994 Lâm Đồng LHK36B Luật 126 6.08 Trung bình            
1210704 Nông Văn Nghiêm Nam 01/04/1994 Đắk Lắk LHK36B Luật 122 5.98   Học phần bắt buộc không đạt
1210701 Nguyễn Văn Ngọ Nam 20/10/1991 Nghệ An LHK36B Luật 125 5.95 Trung bình            
1210698 Võ Thị Bích Ngọc Nữ 17/01/1994 Lâm Đồng LHK36B Luật 124 6.20   Học phần bắt buộc không đạt
1210694 Hoàng Thị Hương Nguyên Nữ 19/10/1992 Lâm Đồng LHK36B Luật 126 6.34   GDTC chưa đạt
1210693 Phạm Quang Nguyên Nam 15/09/1991 Hà Tĩnh LHK36B Luật 125 6.76 Khá                   
1210708 Nguyễn Đình Nhất Nam 17/07/1993 Đắk Lắk LHK36B Luật 129 5.96   Điểm TBC tích lũy không đạt
1210712 Lê Thành Phong Nam 12/03/1991 Lâm Đồng LHK36B Luật 125 6.42 Trung bình            
1210018 Đinh Y Pớt Nam 19/05/1993 Bình Định LHK36B Luật 54 5.12   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210724 Trần Vũ Quang Nam 11/01/1994 Khánh Hòa LHK36B Luật 119 6.13   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210721 Bùi Thúy Quyên Nữ 12/09/1994 Nam Định LHK36B Luật 127 6.52 Trung bình            
1210734 Nguyễn Thị Hồng Quyên Nữ 17/10/1992 Khánh Hòa LHK36B Luật 125 6.92 Khá                   
1210725 Lê Văn Quyết Nam 16/08/1991 Hà Tây LHK36B Luật 125 6.22 Trung bình            
1210718 Bùi Công Quý Nam 15/02/1994 Nghệ An LHK36B Luật 118 6.13   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210717 Hồ Đạt Quý Nam 17/12/1993 Nghệ An LHK36B Luật 26 5.04   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210722 Nguyễn Thị Kim Quý Nữ 15/06/1993 Quảng Nam LHK36B Luật 126 6.42 Trung bình            
1210761 Trương Quốc Tâm Nam 10/05/1989 Vĩnh Long LHK36B Luật 105 6.22   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210781 Nguyễn Tự Thành Nam 20/11/1992 Thanh Hóa LHK36B Luật 116 6.34   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210780 Vương Văn Thắng Nam 18/08/1994 Lâm Đồng LHK36B Luật 125 6.38 Trung bình            
1210738 Nguyễn Nhâm Thân Nam 17/11/1992 Bình Định LHK36B Luật 125 6.14 Trung bình            
1210800 Trần Thị Thanh Thùy Nữ 26/07/1994 Khánh Hòa LHK36B Luật 115 6.31   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210794 Nguyễn Trọng Thưởng Nam 31/10/1994 Thái Bình LHK36B Luật 125 6.97 Khá                   
1210022 Đinh Thị Tiết Nữ 30/11/1992 Bình Định LHK36B Luật 121 6.39   Học phần bắt buộc không đạt
1210748 Ma Văn Tiệp Nam 08/01/1989 Tuyên Quang LHK36B Luật 89 5.34   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210787 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 14/10/1994 Phú Thọ LHK36B Luật 120 6.92   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210764 Triệu Văn Trung Nam 01/02/1990 Lâm Đồng LHK36B Luật 127 6.18 Trung bình            
1210756 Bùi Anh Tuấn Nam 27/05/1994 Quảng Ngãi LHK36B Luật 127 6.70 Khá                   
1210797 Võ Văn Tùng Nam 10/04/1993 Khánh Hòa LHK36B Luật 118 6.16   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt
1210737 Đinh Văn Tường Nam 06/05/1994 Bình Định LHK36B Luật 121 6.45   Học phần bắt buộc không đạt
1210804 Lê Thu Vân Nữ 25/05/1993 Lâm Đồng LHK36B Luật 25 5.14   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt
1210802 Phạm Thị Vân Nữ 26/04/1994 Quảng Ngãi LHK36B Luật 125 6.70 Khá                   
1210807 Nguyễn Anh Việt Nam 02/09/1993 Bình Thuận LHK36B Luật 119 6.58   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt

Các tin khác