THÔNG BÁO

Danh sách xét tốt nghiệp theo thang điểm 4.

Mã SV Họ lót Tên Giới tính Ngày sinh Nơi sinh Lớp Ngành STC Điểm TB Xếp loại Ghi chú Môn nợ
0911191 Đặng Thị Hồng Phúc Nữ 28/10/1991 Nghệ An LHK33 Luật 38 2.21   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, GDTC chưa đạt Xây dựng văn bản pháp luật(0.0), Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Luật học so sánh(0.0), Luật Dân sự II(0.0), Luật tố tụng hình sự(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật hôn nhân và gia đình(0.0), Luật thương mại I(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(0.0), Luật ngân hàng(0.0), Luật đất đai(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế I(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Thực tập(0.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(3.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0), Thi cuối khóa - Đường lối CM của ĐCSVN(0.0), Giáo dục quốc phòng 3(3.0)
1010702 Nguyễn Thị Hoài An Nữ 14/04/1992 Gia Lai LHK34 Luật 93 2.13   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1010705 Nguyễn Ngọc Anh Nam 26/10/1990 Đắk Lắk LHK34 Luật 126 2.02 Trung bình              
1010755 Phạm Văn Hoàng Nam 10/02/1991 Quảng Bình LHK34 Luật 126 1.93   Điểm TBC tích lũy không đạt  
1010015 Y Phước Niê Nam 19/01/1988 Đắk Lắk LHK34 Luật 123 1.92   Học phần bắt buộc không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Luật lao động(1.8)
1010800 Huỳnh Thị Bích Phượng Nữ 20/03/1992 Khánh Hoà LHK34 Luật 100 1.98   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Luật lao động(3.0), Luật ngân hàng(1.0)
1010817 Đàm Quang Thái Nam 18/03/1992 Cao Bằng LHK34 Luật 125 2.10 Trung bình              
1110594 Trần Việt Dũng Nam 08/07/1991 Nam Định LHK35 Luật 72 1.92   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Luật học so sánh(2.5), Luật hôn nhân và gia đình(3.5), Luật lao động(1.0), Luật Tài chính(3.0), Luật ngân hàng(2.0), Luật đất đai(2.0), Lịch sử văn minh thế giới(3.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 2(0.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(3.0)
1110597 Đinh Ngọc Dương Nam 10/11/1987 Lâm Đồng LHK35 Luật 30 1.20   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Luật học so sánh(0.0), Luật Hiến pháp II(3.5), Luật Hình sự II(3.0), Luật Dân sự I(2.0), Luật Dân sự II(3.5), Luật tố tụng hình sự(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật hôn nhân và gia đình(0.0), Luật thương mại I(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(0.0), Luật ngân hàng(0.0), Luật đất đai(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế I(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Thực tập(0.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 2(3.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(0.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0), Giáo dục quốc phòng 3(1.0)
1110595 Nguyễn Ngọc Duy Nam 06/09/1993 Thanh Hoá LHK35 Luật 127 2.15 Trung bình              
1110610 Hoàng Thị Thu Hằng Nữ 03/05/1992 Gia Lai LHK35 Luật 127 1.82   Điểm TBC tích lũy không đạt  
1110624 Trịnh Thị Hồng Nữ 28/08/1992 Thanh Hóa LHK35 Luật 115 1.82   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Lịch sử văn minh thế giới(3.5)
1110637 Lê Thị Hương Nữ 22/05/1992 Nghệ An LHK35 Luật 118 2.48   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1110674 Nguyễn Duy Nhất Nam 10/04/1992 Quảng Ngãi LHK35 Luật 125 2.31 Trung bình              
1110684 Hoàng Bá Phi Nam 02/01/1992 Đắk Lắk LHK35 Luật 121 2.34   Học phần bắt buộc không đạt Luật Dân sự II(3.5)
1110689 Nguyễn Thái Phượng Nữ 19/10/1993 Quảng Trị LHK35 Luật 125 1.98   Điểm TBC tích lũy không đạt  
1110699 Nguyễn Khắc Tâm Nam 02/04/1993 Thanh Hóa LHK35 Luật 14 2.14   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, GDTC chưa đạt Xây dựng văn bản pháp luật(0.0), Lý luận Nhà nước(0.0), Lý luận về pháp luật(0.0), Luật học so sánh(3.5), Luật Hiến pháp I(3.5), Luật Hành chính(0.0), Luật Hình sự I(0.0), Luật Hình sự II(2.5), Luật Dân sự I(0.0), Luật Dân sự II(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật hôn nhân và gia đình(0.0), Luật thương mại I(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(0.0), Luật ngân hàng(0.0), Luật đất đai(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(2.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế I(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Lịch sử văn minh thế giới(2.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 1(0.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 2(0.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(0.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0), Logic học đại cương(0.0), Giáo dục quốc phòng 1(0.0), Giáo dục quốc phòng 3(0.0), Giáo dục thể chất 2 - Cầu lông(0.0), Giáo dục thể chất 3(0.0)
1110707 Lê Trung Thắng Nam 26/06/1989 Quảng Nam LHK35 Luật 125 2.10 Trung bình              
1110717 Trần Ngọc Thương Nam 07/08/1993 Quảng Trị LHK35 Luật 51 2.29   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Lịch sử NN & pháp luật VN(1.0), Luật học so sánh(0.0), Luật tố tụng hình sự(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(0.0), Luật ngân hàng(3.5), Luật đất đai(1.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Thực tập(0.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(0.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0), Giáo dục quốc phòng 1(0.0)
1110719 Trần Văn Tĩnh Nam 01/01/1990 Hà Tĩnh LHK35 Luật 125 1.96   Điểm TBC tích lũy không đạt  
1110732 Đàm Đức Tùng Nam 07/12/1991 Bắc Giang LHK35 Luật 114 1.84   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Lịch sử NN & PL thế giới(3.5), Luật học so sánh(1.0)
1210560 Thái Hữu Bảo Nam 20/04/1991 Đắk Lắk LHK36A Luật 125 2.14 Trung bình              
1210596 Tống Văn Đăng Nam 21/06/1994 Thanh Hóa LHK36A Luật 38 2.03   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Lý luận Nhà nước(1.5), Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Luật học so sánh(0.0), Luật Hình sự I(3.0), Luật tố tụng hình sự(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật hôn nhân và gia đình(0.0), Luật thương mại I(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(3.5), Luật ngân hàng(0.0), Luật đất đai(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế I(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Lịch sử văn minh thế giới(3.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 1(2.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0)
1210622 Lê Thị Vi Hạ Nữ 04/07/1994 Lâm Đồng LHK36A Luật 118 2.09   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1210640 Bùi Thị Hảo Nữ 30/03/1993 Đắk Lắk LHK36A Luật 105 2.28   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1210643 Nguyễn Thị Hồng Nữ 02/11/1994 Bình Thuận LHK36A Luật 125 2.19 Trung bình              
1210623 Nguyễn Thị Huế Nữ 15/01/1993 Thanh Hóa LHK36A Luật 123 2.27   Học phần bắt buộc không đạt Luật hôn nhân và gia đình(3.5)
1210624 Nguyễn Văn Hùng Nam 29/10/1994 Thanh Hóa LHK36A Luật 59 2.22   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Lịch sử NN & PL thế giới(3.5), Luật học so sánh(0.0), Luật tố tụng dân sự(3.0), Luật hôn nhân và gia đình(1.0), Luật thương mại II(1.0), Luật lao động(3.0), Luật Tài chính(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 1(3.5), Những NLCB của CN Mác-Lênin 2(0.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(2.0)
1210626 Nông Văn Hưng Nam 07/05/1993 Bình Phước LHK36A Luật 124 1.96   Học phần bắt buộc không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Luật Hình sự I(3.5)
1210614 Đỗ Phạm Thị Kim Hương Nữ 04/02/1993 Ninh Thuận LHK36A Luật 125 2.69 Khá                     
1210620 Lê Tâm Quang Huy Nam 11/01/1993 Lâm Đồng LHK36A Luật 50 1.88   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Xây dựng văn bản pháp luật(3.5), Luật học so sánh(0.0), Luật Hình sự I(3.5), Luật Hình sự II(3.0), Luật Dân sự I(3.5), Luật tố tụng hình sự(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật đất đai(1.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Thực tập(0.0)
1210605 Hà Thu Huyền Nữ 12/04/1993 Đắk Lắk LHK36A Luật 37 2.57   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Xây dựng văn bản pháp luật(0.0), Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Luật học so sánh(0.0), Luật Hình sự II(0.0), Luật Dân sự I(3.8), Luật Dân sự II(0.0), Luật tố tụng hình sự(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật hôn nhân và gia đình(3.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Thực tập(0.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 2(0.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(0.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(3.0), Giáo dục quốc phòng 1(0.0)
1210645 Trần Văn Khương Nam 22/07/1993 Quảng Nam LHK36A Luật 110 2.05   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Luật tố tụng dân sự(3.5), Luật đất đai(2.0), Tư pháp quốc tế I(3.5)
1210671 Nguyễn Đạt Lâm Nam 24/09/1994 Đắk Lắk LHK36A Luật 105 1.77   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt  
1210654 Phương Hữu Phương Linh Nam 28/02/1994 Phú Yên LHK36A Luật 58 1.78   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Xây dựng văn bản pháp luật(3.0), Luật học so sánh(3.0), Luật Hình sự I(3.5), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật hôn nhân và gia đình(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(0.0), Luật ngân hàng(0.0), Luật đất đai(0.0), Tư pháp quốc tế I(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(2.0)
1210683 Ma Mai Nữ 16/05/1993 Lâm Đồng LHK36A Luật 93 1.85   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt, GDTC chưa đạt  
1210677 Bùi Công Mạnh Nam 26/04/1993 Nghệ An LHK36A Luật 125 2.25 Trung bình              
1210686 Trương Văn Mạnh Nam 10/05/1992 Hà Tĩnh LHK36A Luật 128 2.07 Trung bình              
1210675 Trương Thị Nữ 22/05/1994 Nghệ An LHK36A Luật 126 2.33 Trung bình              
1210695 Nguyễn Lê Thái Ngọc Nam 12/05/1994 Lâm Đồng LHK36A Luật 13 1.54   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt, GDTC chưa đạt Xây dựng văn bản pháp luật(0.0), Lý luận về pháp luật(1.0), Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Luật học so sánh(0.0), Luật Hiến pháp I(3.0), Luật Hiến pháp II(0.0), Luật Hành chính(0.0), Luật Hình sự I(2.0), Luật Hình sự II(0.0), Luật Dân sự I(1.0), Luật Dân sự II(0.0), Luật tố tụng hình sự(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật hôn nhân và gia đình(0.0), Luật thương mại I(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(0.0), Luật ngân hàng(0.0), Luật đất đai(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế I(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Thực tập(0.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 1(0.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(0.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0), Logic học đại cương(0.0), Giáo dục quốc phòng 1(0.0), Giáo dục quốc phòng 2(0.0), Giáo dục quốc phòng 3(0.0), Giáo dục thể chất 2 - Cầu lông(0.0), Giáo dục thể chất 3(0.0)
1210689 Huỳnh Thị Yến Nhi Nữ 23/10/1994 Bình Định LHK36A Luật 39 2.08   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, GDTC chưa đạt Lịch sử NN & PL thế giới(2.0), Luật Hình sự I(3.5), Luật Dân sự II(0.0), Luật tố tụng hình sự(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật hôn nhân và gia đình(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(0.0), Luật ngân hàng(0.0), Luật đất đai(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế I(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Thực tập(0.0), Lịch sử văn minh thế giới(3.5), Tư tưởng Hồ Chí Minh(3.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0), Giáo dục thể chất 1(3.0)
1210709 Hoàng Rung K' Nhuận Nam 17/03/1992 Lâm Đồng LHK36A Luật 125 2.35 Trung bình              
1210714 Hồ Thị Yến Phi Nữ 29/07/1993 Đắk Lắk LHK36A Luật 118 2.46   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1210729 Đoàn Đỗ Nhật Quang Nam 16/09/1993 Đà Nẵng LHK36A Luật 104 1.97   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt, GDTC chưa đạt Xây dựng văn bản pháp luật(3.5), Lý luận về pháp luật(2.5), Luật Hình sự II(2.0), Luật thương mại I(1.0), Luật thương mại quốc tế(3.0), Giáo dục thể chất 2 - Cầu lông(0.0)
1210019 Đinh Văn Quốc Nam 02/09/1987 Bình Định LHK36A Luật 48 1.42   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Xây dựng văn bản pháp luật(2.0), Lý luận về pháp luật(3.0), Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Luật học so sánh(0.0), Luật Hiến pháp I(3.5), Luật Hình sự II(2.5), Luật Dân sự II(2.0), Luật tố tụng hình sự(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.5), Luật Môi trường(3.5), Tư pháp quốc tế I(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 1(3.5), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0), Giáo dục quốc phòng 1(0.0), Giáo dục quốc phòng 2(0.0), Giáo dục quốc phòng 3(0.0)
1210735 Nguyễn Thị Quy Nữ 15/06/1994 Khánh Hòa LHK36A Luật 128 2.45 Trung bình              
1210731 Hà Văn Quý Nam 01/07/1993 Thừa Thiên Huế LHK36A Luật 60 1.68   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Luật học so sánh(1.0), Luật Hiến pháp II(3.0), Luật Hình sự I(0.0), Luật Dân sự I(0.0), Luật Dân sự II(3.5), Luật thương mại I(0.0), Luật thương mại II(1.5), Tư pháp quốc tế I(2.0), Lịch sử văn minh thế giới(3.5), Những NLCB của CN Mác-Lênin 2(0.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(3.0), Giáo dục quốc phòng 1(0.0), Giáo dục quốc phòng 3(0.0)
1210732 Y Quyên Nữ 10/10/1994 Kon Tum LHK36A Luật 130 2.64 Khá                     
1210751 Nguyễn Minh Tâm Nam 09/10/1994 Phú Yên LHK36A Luật 116 2.22   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Luật học so sánh(3.0)
1210750 Hà Văn Thân Nam 10/06/1994 Phú Yên LHK36A Luật 109 2.10   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Luật tố tụng dân sự(2.5), Luật thương mại II(3.0), Luật lao động(2.5)
1210754 Nguyễn Văn Thắng Nam 19/10/1993 Hải Dương LHK36A Luật 118 2.33   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1210739 Nguyễn Thị Tiết Thanh Nữ 14/05/1994 Bình Định LHK36A Luật 129 2.22 Trung bình              
1210772 Hoàng Lê Uyên Thơ Nữ 01/07/1994 Lâm Đồng LHK36A Luật 31 1.74   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Xây dựng văn bản pháp luật(1.0), Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Luật học so sánh(0.0), Luật Hình sự II(3.0), Luật Dân sự II(3.5), Luật tố tụng hình sự(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật hôn nhân và gia đình(0.0), Luật thương mại I(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(0.0), Luật ngân hàng(0.0), Luật đất đai(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế I(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Thực tập(0.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 1(3.5), Những NLCB của CN Mác-Lênin 2(3.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0)
1210765 Đỗ Thị Minh Thúy Nữ 20/12/1993 Vĩnh Phú LHK36A Luật 128 2.56 Khá                     
1210799 Lê Nguyễn Vân Toàn Nam 15/08/1994 Khánh Hòa LHK36A Luật 125 2.54 Khá                     
1210773 Doãn Thu Trang Nữ 16/08/1994 Vĩnh Phú LHK36A Luật 123 2.15   Học phần bắt buộc không đạt Những NLCB của CN Mác-Lênin 1(3.0)
1210784 Trần Thị Trang Nữ 17/06/1993 Quảng Trị LHK36A Luật 127 2.47 Trung bình              
1210775 Đỗ Xuân Trung Nam 03/08/1994 Lâm Đồng LHK36A Luật 73 1.71   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Luật Tài chính(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 1(3.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(3.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(2.0), Logic học đại cương(0.0), Giáo dục quốc phòng 3(0.0)
1210801 Phạm Thị Vân Nữ 08/09/1991 Quảng Ngãi LHK36A Luật 126 2.39 Trung bình              
1210555 Trần Phạm Hoài An Nữ 19/05/1992 Lâm Đồng LHK36B Luật 125 2.22 Trung bình              
1210559 Trần Hữu Bắc Nam 29/11/1993 Lâm Đồng LHK36B Luật 118 2.29   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, GDTC chưa đạt Giáo dục thể chất 3(3.0)
1210558 Phan Thị Thanh Bình Nữ 11/01/1993 Lâm Đồng LHK36B Luật 102 2.37   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Luật hôn nhân và gia đình(0.0), Luật thương mại I(0.0), Luật ngân hàng(0.0), Luật đất đai(0.0), Công pháp quốc tế I(0.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(0.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0)
1210570 Lương Văn Chính Nam 10/06/1994 Thanh Hóa LHK36B Luật 118 2.25   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1210588 Bế Văn Dần Nam 08/02/1987 Cao Bằng LHK36B Luật 118 2.31   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1210582 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 13/12/1994 Hà Tĩnh LHK36B Luật 125 2.34 Trung bình              
1210592 Nguyễn Thị Phương Duyên Nữ 21/08/1994 Nghệ An LHK36B Luật 127 2.24 Trung bình              
1210635 Nguyễn Thị Nữ 24/06/1994 Kon Tum LHK36B Luật 116 2.09   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Luật thương mại II(3.5)
1210642 Phạm Thị Thu Nữ 11/01/1994 Lâm Đồng LHK36B Luật 126 2.28 Trung bình              
1210609 Võ Thị Hoa Nữ 10/08/1994 Quảng Ngãi LHK36B Luật 125 2.62 Khá                     
1210637 Phan Thị Huệ Nữ 10/06/1994 Đắk Lắk LHK36B Luật 123 2.07   Học phần bắt buộc không đạt Luật thương mại II(2.0)
1210604 Nông Văn Hùng Nam 12/04/1992 Cao Bằng LHK36B Luật 41 1.66   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Xây dựng văn bản pháp luật(3.5), Luật học so sánh(1.0), Luật Hiến pháp I(0.0), Luật Hình sự II(3.5), Luật tố tụng dân sự(1.0), Luật hôn nhân và gia đình(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(3.0), Luật Tài chính(0.0), Luật ngân hàng(3.5), Luật đất đai(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(3.5), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế I(3.5), Công pháp quốc tế II(2.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 1(3.5), Tư tưởng Hồ Chí Minh(0.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(3.0), Logic học đại cương(3.0), Giáo dục quốc phòng 3(0.0)
1210009 Vi Thị Thanh Huyền Nữ 24/08/1991 Đắk Lắk LHK36B Luật 117 2.57   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Luật thương mại II(0.0)
1210648 A Kững Nam 16/07/1991 Kon Tum LHK36B Luật 120 2.37   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1210667 Kơ Să Ha Ka Lép Nam 18/01/1994 Lâm Đồng LHK36B Luật 127 1.91   Điểm TBC tích lũy không đạt  
1210015 Đinh Văn Linh Nam 09/04/1992 Bình Định LHK36B Luật 78 2.18   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, GDTC chưa đạt Lý luận về pháp luật(3.5), Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Lịch sử NN & PL thế giới(1.0), Luật học so sánh(0.0), Luật Hình sự I(2.0), Luật Hình sự II(2.0), Luật Dân sự I(3.0), Luật tố tụng dân sự(3.0), Luật thương mại I(3.5), Luật thương mại II(2.0), Luật lao động(1.0), Luật đất đai(2.0), Công pháp quốc tế I(0.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 2(0.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(0.0), Giáo dục thể chất 2 - Cầu lông(0.0)
1210655 Võ Văn Linh Nam 27/06/1994 Phú Yên LHK36B Luật 119 2.42   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1210684 Nguyễn Đình Mạnh Nam 04/04/1994 Thanh Hóa LHK36B Luật 9 2.00   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, GDTC chưa đạt Xây dựng văn bản pháp luật(0.0), Lý luận về pháp luật(3.5), Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Lịch sử NN & PL thế giới(0.0), Luật học so sánh(0.0), Luật Hiến pháp II(0.0), Luật Hành chính(0.0), Luật Hình sự I(0.0), Luật Hình sự II(0.0), Luật Dân sự I(0.0), Luật Dân sự II(0.0), Luật tố tụng hình sự(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật hôn nhân và gia đình(0.0), Luật thương mại I(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(0.0), Luật ngân hàng(0.0), Luật đất đai(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế I(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Thực tập(0.0), Lịch sử văn minh thế giới(3.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 2(0.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(0.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0), Giáo dục quốc phòng 1(0.0), Giáo dục quốc phòng 2(0.0), Giáo dục quốc phòng 3(0.0), Giáo dục thể chất 1(0.0), Giáo dục thể chất 2 - Cầu lông(0.0), Giáo dục thể chất 3(0.0), Tin học cơ sở(0.0)
1210016 Bon Niêng Ha Mốc Nam 05/05/1992 Lâm Đồng LHK36B Luật 103 1.94   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Xây dựng văn bản pháp luật(3.5), Luật học so sánh(1.0), Luật Hình sự II(2.5), Luật thương mại II(2.5), Luật đất đai(2.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(3.0)
1210699 A Nga Nam 10/03/1993 Kon Tum LHK36B Luật 126 2.25 Trung bình              
1210696 Nguyễn Thị Thúy Nga Nữ 25/07/1994 Lâm Đồng LHK36B Luật 126 2.09 Trung bình              
1210704 Nông Văn Nghiêm Nam 01/04/1994 Đắk Lắk LHK36B Luật 122 2.01   Học phần bắt buộc không đạt Luật thương mại II(2.5)
1210701 Nguyễn Văn Ngọ Nam 20/10/1991 Nghệ An LHK36B Luật 125 2.04 Trung bình              
1210698 Võ Thị Bích Ngọc Nữ 17/01/1994 Lâm Đồng LHK36B Luật 124 2.19   Học phần bắt buộc không đạt Luật học so sánh(2.0)
1210694 Hoàng Thị Hương Nguyên Nữ 19/10/1992 Lâm Đồng LHK36B Luật 126 2.29 Trung bình              
1210693 Phạm Quang Nguyên Nam 15/09/1991 Hà Tĩnh LHK36B Luật 125 2.64 Khá                     
1210708 Nguyễn Đình Nhất Nam 17/07/1993 Đắk Lắk LHK36B Luật 129 1.99   Điểm TBC tích lũy không đạt  
1210712 Lê Thành Phong Nam 12/03/1991 Lâm Đồng LHK36B Luật 125 2.31 Trung bình              
1210018 Đinh Y Pớt Nam 19/05/1993 Bình Định LHK36B Luật 54 1.52   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Xây dựng văn bản pháp luật(3.0), Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Luật học so sánh(1.0), Luật Hiến pháp II(3.5), Luật Hình sự I(3.5), Luật Hình sự II(2.0), Luật tố tụng dân sự(2.0), Luật hôn nhân và gia đình(2.5), Luật thương mại II(2.5), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(3.0), Luật Môi trường(3.5), Tư pháp quốc tế I(3.0), Lịch sử văn minh thế giới(2.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(2.0)
1210724 Trần Vũ Quang Nam 11/01/1994 Khánh Hòa LHK36B Luật 119 2.07   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1210718 Bùi Công Quý Nam 15/02/1994 Nghệ An LHK36B Luật 118 2.14   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1210717 Hồ Đạt Quý Nam 17/12/1993 Nghệ An LHK36B Luật 26 1.54   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Lý luận về pháp luật(0.0), Lịch sử NN & pháp luật VN(0.0), Luật học so sánh(0.0), Luật Hiến pháp I(0.0), Luật Hiến pháp II(3.0), Luật Hình sự I(3.5), Luật Dân sự II(3.5), Luật tố tụng hình sự(0.0), Luật tố tụng dân sự(0.0), Luật hôn nhân và gia đình(0.0), Luật thương mại I(0.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(0.0), Luật Tài chính(0.0), Luật ngân hàng(0.0), Luật đất đai(0.0), Luật Môi trường(0.0), Tư pháp quốc tế I(0.0), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế I(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Thực tập(0.0), Tư tưởng Hồ Chí Minh(2.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0), Giáo dục quốc phòng 3(0.0), Tin học cơ sở(3.9)
1210722 Nguyễn Thị Kim Quý Nữ 15/06/1993 Quảng Nam LHK36B Luật 126 2.31 Trung bình              
1210721 Bùi Thúy Quyên Nữ 12/09/1994 Nam Định LHK36B Luật 127 2.42 Trung bình              
1210734 Nguyễn Thị Hồng Quyên Nữ 17/10/1992 Khánh Hòa LHK36B Luật 125 2.66 Khá                     
1210725 Lê Văn Quyết Nam 16/08/1991 Hà Tây LHK36B Luật 125 2.26 Trung bình              
1210761 Trương Quốc Tâm Nam 10/05/1989 Vĩnh Long LHK36B Luật 105 2.20   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1210738 Nguyễn Nhâm Thân Nam 17/11/1992 Bình Định LHK36B Luật 125 2.23 Trung bình              
1210780 Vương Văn Thắng Nam 18/08/1994 Lâm Đồng LHK36B Luật 125 2.33 Trung bình              
1210781 Nguyễn Tự Thành Nam 20/11/1992 Thanh Hóa LHK36B Luật 116 2.20   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Luật học so sánh(1.0)
1210794 Nguyễn Trọng Thưởng Nam 31/10/1994 Thái Bình LHK36B Luật 125 2.70 Khá                     
1210800 Trần Thị Thanh Thùy Nữ 26/07/1994 Khánh Hòa LHK36B Luật 115 2.27   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Luật học so sánh(2.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 2(3.0)
1210748 Ma Văn Tiệp Nam 08/01/1989 Tuyên Quang LHK36B Luật 89 1.64   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Luật học so sánh(2.0), Thực tập(0.0)
1210022 Đinh Thị Tiết Nữ 30/11/1992 Bình Định LHK36B Luật 121 2.26   Học phần bắt buộc không đạt Luật Hình sự II(3.5)
1210787 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 14/10/1994 Phú Thọ LHK36B Luật 120 2.68   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  
1210764 Triệu Văn Trung Nam 01/02/1990 Lâm Đồng LHK36B Luật 127 2.19 Trung bình              
1210756 Bùi Anh Tuấn Nam 27/05/1994 Quảng Ngãi LHK36B Luật 127 2.54 Khá                     
1210797 Võ Văn Tùng Nam 10/04/1993 Khánh Hòa LHK36B Luật 118 2.19   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt Luật Tài chính(3.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(0.0)
1210737 Đinh Văn Tường Nam 06/05/1994 Bình Định LHK36B Luật 121 2.39   Học phần bắt buộc không đạt Luật lao động(1.0), Luật đất đai(3.0)
1210804 Lê Thu Vân Nữ 25/05/1993 Lâm Đồng LHK36B Luật 25 1.64   Học phần bắt buộc không đạt, Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt, Điểm TBC tích lũy không đạt Xây dựng văn bản pháp luật(1.0), Lý luận Nhà nước(3.0), Luật học so sánh(0.0), Luật Hiến pháp II(3.5), Luật Hình sự I(3.5), Luật Hình sự II(1.0), Luật Dân sự I(3.0), Luật Dân sự II(2.5), Luật tố tụng hình sự(3.5), Luật tố tụng dân sự(1.0), Luật hôn nhân và gia đình(2.0), Luật thương mại I(3.0), Luật thương mại II(0.0), Luật lao động(2.6), Luật Tài chính(2.0), Luật đất đai(3.0), Tư pháp quốc tế I(3.5), Tư pháp quốc tế II(0.0), Công pháp quốc tế II(0.0), Luật thương mại quốc tế(0.0), Thực tập(0.0), Lịch sử văn minh thế giới(2.0), Những NLCB của CN Mác-Lênin 2(3.0), Đường lối CM của Đảng CSVN(3.0), Giáo dục quốc phòng 3(3.0), Tin học cơ sở(3.8)
1210802 Phạm Thị Vân Nữ 26/04/1994 Quảng Ngãi LHK36B Luật 125 2.50 Khá                     
1210807 Nguyễn Anh Việt Nam 02/09/1993 Bình Thuận LHK36B Luật 119 2.42   Nhóm bắt buộc tự chọn không đạt  

Các tin khác